𱔊hèn — nhút nhát đến mức đáng khinh; ở hạng tồi kém/tầm thường, bị coi thường/khinh thường/khinh bỉ
U+3150A
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chữ này chưa có dữ liệu cấu tạo (IDS) dùng được, nên VietNôm để trống chứ không đoán.
Chưa có phân tích cho chữ này. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- hèn · hờn
- Nghĩa tiếng Việt
- nhút nhát đến mức đáng khinh; ở hạng tồi kém/tầm thường, bị coi thường/khinh thường/khinh bỉ— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.