𠽔thưa — có số lượng người, vật ít và cách nhau xa hơn bình thường trên một phạm vi
U+20F54
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𠽔 (thưa, “có số lượng người, vật ít và cách nhau xa hơn bình thường trên một phạm vi”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 疎 (âm Hán Việt “sơ”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- thưa · thơ
- Nghĩa tiếng Việt
- có số lượng người, vật ít và cách nhau xa hơn bình thường trên một phạm vi— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.