𠼳càn — hành quân ồ ạt vào một nơi để cướp bóc, chém giết
U+20F33
Hình thanhPhân tích tự động · 100%
trái → phải
Chữ 𠼳 (càn, “hành quân ồ ạt vào một nơi để cướp bóc, chém giết”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 乾 (âm Hán Việt “can”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- càn · cằn
- Nghĩa tiếng Việt
- hành quân ồ ạt vào một nơi để cướp bóc, chém giết— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.