乾kiền
U+4E7E
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 乾 (kiền, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: 𠦝 biểu nghĩa, chữ 倝 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
倝 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 倝聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 乙 ẤT — can Ất; nét cong · #5
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- kiền · can · càn
- Âm Nôm
- kiền · can · càn · càng · cạn · gàn · khan · kìn
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.