圖đồ — vật do con người tạo ra để dùng hay làm thức ăn nói chung; người dạy học chữ nho để thi cử
U+5716
Hội ýTheo dữ liệu IDS · 95%
Chữ 圖 là chữ hội ý: ghép nghĩa của 囗 và 啚.
Hội ý: các bộ phận màu xanh đều góp vào nghĩa của chữ, không có bộ phận nào chỉ dùng để ghi âm.
CJKVI phân loại chữ này là 會意 (hội ý): các thành tố cùng góp nghĩa.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 囗 VI — vây quanh · #31
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- đồ
- Nghĩa tiếng Việt
- vật do con người tạo ra để dùng hay làm thức ăn nói chung; người dạy học chữ nho để thi cử— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.