𠽖giục — bảo làm gấp rút; thúc đẩy
U+20F56
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𠽖 (giục, “bảo làm gấp rút; thúc đẩy”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 逐 (âm Hán Việt “trục”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- giục
- Nghĩa tiếng Việt
- bảo làm gấp rút; thúc đẩy— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.