𠼖lảm — lố lăng, đáng chê cười; giả, kém chất lượng
U+20F16
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰口婪. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- lảm · rởm
- Nghĩa tiếng Việt
- lố lăng, đáng chê cười; giả, kém chất lượng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.