𫫗mách — nói cho người khác biết điều cần thiết, có lợi cho họ
U+2BAD7
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰口⿱不貝. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- mách
- Nghĩa tiếng Việt
- nói cho người khác biết điều cần thiết, có lợi cho họ— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.