𥯋
Tra theo số nét
Chữ 14 nét
1.191 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 9/13.
𥯌
tre
𥯍
mui
𥯎
xóm
𥯏
cổng
𬕓
Chưa rõ âm
𱸅
Chưa rõ âm
𱸆
Chưa rõ âm
𱸉
lông
𱸊
trầu
Chưa rõ âm
sào
Chưa rõ âm
箸
giạ
粹
tuý
精
tinh
𥺹
oản
𥺺
xệp
𥺻
cốm
𥺽
suông
𥺾
khằn
𥺿
ỉa
𰪾
Chưa rõ âm
𱹋
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
綠
luốc
綡
kiềng
綣
cuộn
綫
Chưa rõ âm
綱
cáng
網
võng
綴
Chưa rõ âm
綵
giẻ
綸
luân
綽
xước
綾
giăng
綿
men
緆
rợ
緊
khẩn
緍
mân
𦁢
chằng
𦁣
go
𦁤
Chưa rõ âm
𦁸
mạng
𦁹
rớ
𦁺
món
𦁻
nịt
𦁼
may
𦁽
vướng
𦁾
ửng
𦁿
gò
𫃫
trói
𫃮
váng
𫃰
Chưa rõ âm
𬗢
là
𬗥
đứt
𱹶
đứt
𱹷
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
緓
Chưa rõ âm
𦈽
chậu
署
thợ
罰
phạt
𦋦
ra
𦎛
gương
𦎡
xinh
𬙵
Chưa rõ âm
𱻐
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
翠
thuý
翡
phỉ
𦑅
lượn
𦑗
quạt
𱻛
kè
𬚌
Chưa rõ âm
𦓿
cầy
Chưa rõ âm
聚
tụ
聞
Chưa rõ âm
𦖈
Chưa rõ âm
𦖋
Chưa rõ âm
𦖑
nghe
𦖡
điếc
𬚞
Chưa rõ âm
𱻼
liên
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
腐
hủ
𬛃
Chưa rõ âm
䐠
Chưa rõ âm
䐥
ỏng
膀
Chưa rõ âm
膁
còm
膈