緍mân — váy
U+7DCD
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 緍 (mân, “váy”) là chữ hình thanh: bộ MỊCH 糸 (dạng viết 糹) (sợi tơ) biểu nghĩa, chữ 昏 (âm Nôm “hôn”) biểu âm.
昏 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 昏聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 糸 MỊCH — sợi tơ · #120
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary-corpus, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- mân · mấn
- Nghĩa tiếng Việt
- váy— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.