昏hôn — ba ba; để môi, mũi vào môi, má, tay của người khác để biểu thị tình cảm của mình
U+660F
Hội ýTheo dữ liệu IDS · 95%
Chữ 昏 là chữ hội ý: ghép nghĩa của 氏 và 日.
Hội ý: các bộ phận màu xanh đều góp vào nghĩa của chữ, không có bộ phận nào chỉ dùng để ghi âm.
CJKVI phân loại chữ này là 會意 (hội ý): các thành tố cùng góp nghĩa.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 日 NHẬT — mặt trời; ngày · #72
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- hôn
- Nghĩa tiếng Việt
- ba ba; để môi, mũi vào môi, má, tay của người khác để biểu thị tình cảm của mình— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.