㖧hun — đốt khói để xông; đốt cho đen đi
U+35A7
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 㖧 (hun, “đốt khói để xông; đốt cho đen đi”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 昏 (âm Nôm “hôn”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- hun · hôn
- Nghĩa tiếng Việt
- đốt khói để xông; đốt cho đen đi— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.