𦁻nịt — dây giữ bít tất cho khỏi tuột; thắt lưng
U+2607B
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰糹⿱白工. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 糸 MỊCH — sợi tơ · #120
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nịt
- Nghĩa tiếng Việt
- dây giữ bít tất cho khỏi tuột; thắt lưng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.