綿men — chất hữu cơ gồm những tế bào sống có khả năng gây lên những phản ứng hoá học; rượu
U+7DBF
Hội ýTheo dữ liệu IDS · 95%
Chữ 綿 là chữ hội ý: ghép nghĩa của 糹 và 帛.
Hội ý: các bộ phận màu xanh đều góp vào nghĩa của chữ, không có bộ phận nào chỉ dùng để ghi âm.
CJKVI phân loại chữ này là 會意 (hội ý): các thành tố cùng góp nghĩa.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 糸 MỊCH — sợi tơ · #120
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- men · min · miên
- Nghĩa tiếng Việt
- chất hữu cơ gồm những tế bào sống có khả năng gây lên những phản ứng hoá học; rượu— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.