𦑗quạt — làm cho không khí di chuyển, tạo thành gió, bằng một dụng cụ
U+26457
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰扇夬. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 羽 VŨ — lông vũ · #124
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- quạt
- Nghĩa tiếng Việt
- làm cho không khí di chuyển, tạo thành gió, bằng một dụng cụ— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.