𬗥đứt — rời ra thành đoạn do bị cắt, chặt, kéo; cứa làm cho rách chảy máu
U+2C5E5
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𬗥 (đứt, “rời ra thành đoạn do bị cắt, chặt, kéo; cứa làm cho rách chảy máu”) là chữ hình thanh: bộ MỊCH 糸 (dạng viết 糹) (sợi tơ) biểu nghĩa, chữ 怛 (âm Hán Việt “đán”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 糸 MỊCH — sợi tơ · #120
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- đứt
- Nghĩa tiếng Việt
- rời ra thành đoạn do bị cắt, chặt, kéo; cứa làm cho rách chảy máu— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.