𠝗đứt — rời ra thành đoạn do bị cắt, chặt, kéo; cứa làm cho rách chảy máu
U+20757
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trên ↓ dưới
Chữ 𠝗 (đứt, “rời ra thành đoạn do bị cắt, chặt, kéo; cứa làm cho rách chảy máu”) là chữ hình thanh: bộ ĐAO 刀 (con dao) biểu nghĩa, chữ 怛 (âm Hán Việt “đán”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 刀 ĐAO — con dao · #18
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- đứt
- Nghĩa tiếng Việt
- rời ra thành đoạn do bị cắt, chặt, kéo; cứa làm cho rách chảy máu— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.