𦓿cầy — một loại động vật có vú giống mèo, thuộc Họ Cầy
U+264FF
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𦓿 (cầy, “một loại động vật có vú giống mèo, thuộc Họ Cầy”) là chữ hình thanh: bộ LỖI 耒 (cái cày) biểu nghĩa, chữ 其 (âm Nôm “cà”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 耒 LỖI — cái cày · #127
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- cầy · cày · gầy
- Nghĩa tiếng Việt
- một loại động vật có vú giống mèo, thuộc Họ Cầy— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.