𦁣go — đồ dùng hình cái lược trong khung cửi để luồn sợi dọc; vải dệt bằng chỉ xe săn
U+26063
Hình thanhPhân tích tự động · 72%
trái → phải
Chữ 𦁣 (go, “đồ dùng hình cái lược trong khung cửi để luồn sợi dọc; vải dệt bằng chỉ xe săn”) là chữ hình thanh: bộ MỊCH 糸 (dạng viết 糹) (sợi tơ) biểu nghĩa, chữ 孤 (âm Nôm “cò”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 糸 MỊCH — sợi tơ · #120
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- go
- Nghĩa tiếng Việt
- đồ dùng hình cái lược trong khung cửi để luồn sợi dọc; vải dệt bằng chỉ xe săn— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.