𩸰go — đồ dùng hình cái lược trong khung cửi để luồn sợi dọc; vải dệt bằng chỉ xe săn
U+29E30
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𩸰 (go, “đồ dùng hình cái lược trong khung cửi để luồn sợi dọc; vải dệt bằng chỉ xe săn”) là chữ hình thanh: bộ NGƯ 魚 (cá) biểu nghĩa, chữ 孤 (âm Nôm “cò”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 魚 NGƯ — cá · #195
- Số nét
- 19
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- go · cua
- Nghĩa tiếng Việt
- đồ dùng hình cái lược trong khung cửi để luồn sợi dọc; vải dệt bằng chỉ xe săn— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.