𫛈cò — chim có chân cao, cổ dài, mỏ nhọn, thường sống gần nước và ăn các động vật ở nước; như cẩm
U+2B6C8
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𫛈 (cò, “chim có chân cao, cổ dài, mỏ nhọn, thường sống gần nước và ăn các động vật ở nước; như cẩm”) là chữ hình thanh: bộ ĐIỂU 鳥 (chim) biểu nghĩa, chữ 孤 (âm Nôm “cò”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 鳥 ĐIỂU — chim · #196
- Số nét
- 19
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- cò
- Nghĩa tiếng Việt
- chim có chân cao, cổ dài, mỏ nhọn, thường sống gần nước và ăn các động vật ở nước; như cẩm— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.