䐥ỏng — nói bụng phình ra; có mang (thtục)
U+4425
Hình thanhPhân tích tự động · 72%
trái → phải
Chữ 䐥 (ỏng, “nói bụng phình ra; có mang (thtục)”) là chữ hình thanh: bộ NHỤC 肉 (dạng viết 月) (thịt) biểu nghĩa, chữ 翁 (âm Nôm “ông”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 肉 NHỤC — thịt · #130
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ỏng · õng · ống
- Nghĩa tiếng Việt
- nói bụng phình ra; có mang (thtục)— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.