𥺻cốm — món ăn làm bằng thóc nếp non, rang chín rồi giã cho giẹp và sạch vỏ
U+25EBB
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰米金. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 米 MỄ — gạo · #119
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- cốm
- Nghĩa tiếng Việt
- món ăn làm bằng thóc nếp non, rang chín rồi giã cho giẹp và sạch vỏ— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.