𱹶đứt — rời ra thành đoạn do bị cắt, chặt, kéo; cứa làm cho rách chảy máu
U+31E76
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chữ này chưa có dữ liệu cấu tạo (IDS) dùng được, nên VietNôm để trống chứ không đoán.
Chưa có phân tích cho chữ này. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
- Bộ thủ
- 糸 MỊCH — sợi tơ · #120
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- đứt
- Nghĩa tiếng Việt
- rời ra thành đoạn do bị cắt, chặt, kéo; cứa làm cho rách chảy máu— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.