署thợ — người lao động chân tay làm một nghề nào đó để lấy tiền công
U+7F72
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trên ↓ dưới
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿱罒者. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 网 VÕNG — cái lưới · #122
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- thợ
- Nghĩa tiếng Việt
- người lao động chân tay làm một nghề nào đó để lấy tiền công— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.