𫃫trói — buộc chặt để cho không thể cử động, vận động tự do được nữa
U+2B0EB
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𫃫 (trói, “buộc chặt để cho không thể cử động, vận động tự do được nữa”) là chữ hình thanh: bộ MỊCH 糸 (sợi tơ) biểu nghĩa, chữ 𥐧 (âm Hán Việt “lỗi”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 糸 MỊCH — sợi tơ · #120
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- trói
- Nghĩa tiếng Việt
- buộc chặt để cho không thể cử động, vận động tự do được nữa— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.