𣷮lội — đi trên mặt nền ngập nước; bơi
U+23DEE
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𣷮 (lội, “đi trên mặt nền ngập nước; bơi”) là chữ hình thanh: bộ THỦY 水 (dạng viết 氵) (nước) biểu nghĩa, chữ 𥐧 (âm Hán Việt “lỗi”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 水 THỦY — nước · #85
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- lội · lối · suối
- Nghĩa tiếng Việt
- đi trên mặt nền ngập nước; bơi— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.