𨖲
Tra theo số nét
Chữ 14 nét
1.191 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 12/13.
𫐾
bắt
𫐿
Chưa rõ âm
𫑀
gỡ
𫑃
che
𬩀
trả
𬩁
Chưa rõ âm
𬩄
Chưa rõ âm
𬩅
chở
𬩇
Chưa rõ âm
𬪁
Chưa rõ âm
𲆚
cửa
鄰
lân
𨝭
Chưa rõ âm
𨝰
Chưa rõ âm
𨝲
Chưa rõ âm
𨝸
Chưa rõ âm
酲
xành
酵
Chưa rõ âm
酷
khốc
酸
toan
𨡈
choáng
𨡉
dấm
𨡊
miệt
𬪪
Chưa rõ âm
𨤔
vẻ
𲇀
vẻ
𫒃
nề
Chưa rõ âm
鉷
còng
鉻
lạc
銀
ngần
銃
súng
銅
đồng
銊
tuất
銑
ten
銓
Chưa rõ âm
銙
khoá
銜
Chưa rõ âm
𨦙
lề
𨦟
Chưa rõ âm
𨦡
Chưa rõ âm
𨦥
chì
𨦦
vỡ
𨦧
nén
𨦩
vòng
𬫍
Chưa rõ âm
𲇌
Chưa rõ âm
𲇍
Chưa rõ âm
鋌
Chưa rõ âm
錚
trành
𨱎
Chưa rõ âm
𨱽
dài
𨲅
nhằng
関
quan
閣
các
閧
hổng
閨
khuê
閩
dần
𨴦
cửa
閭
lơ
𫔷
cạy
𫔸
cửa
𬮶
Chưa rõ âm
𬮷
cửa
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𨼋
hờ
𨼒
Chưa rõ âm
𨼚
be
𫕖
ngậm
隨
tuỳ
雌
thư
䨔
quáng
需
Chưa rõ âm
𩂶
sét
𲉵
Chưa rõ âm
𲉷
Chưa rõ âm
霆
đình
Chưa rõ âm
𩈘
mặt
𫖀
mặt
𬰠
mặt
鞅
óng
韶
thiều
𩐛
Chưa rõ âm
𬰹
Chưa rõ âm
頗
phở
領
lãnh
𩑰
trán
颯
táp
𩗀
Chưa rõ âm
𩗂
mát
𩗃
tố
𫖼
mát
𬲃