𫔷cạy — làm cho long ra, bật ra bằng cách bẩy vào khe hở
U+2B537
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰𫔭忌. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 門 MÔN — cửa hai cánh · #169
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- cạy
- Nghĩa tiếng Việt
- làm cho long ra, bật ra bằng cách bẩy vào khe hở— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.