酸toan — có ý định và sắp thực hiện
U+9178
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 酸 (toan, “có ý định và sắp thực hiện”) là chữ hình thanh: bộ DẬU 酉 (chi Dậu; rượu) biểu nghĩa, chữ 夋 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
夋 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 夋聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 酉 DẬU — chi Dậu; rượu · #164
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- toan
- Nghĩa tiếng Việt
- có ý định và sắp thực hiện— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.