梭thoi — bộ phận của khung cửi hay máy dệt, ở giữa phình to, hai đầu thon dần và nhọn, có lắp suốt để luồn sợi
U+68AD
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 梭 (thoi, “bộ phận của khung cửi hay máy dệt, ở giữa phình to, hai đầu thon dần và nhọn, có lắp suốt để luồn sợi”) là chữ hình thanh: bộ MỘC 木 (cây; gỗ) biểu nghĩa, chữ 夋 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
夋 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 夋聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 木 MỘC — cây; gỗ · #75
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- thoi · thỏi
- Nghĩa tiếng Việt
- bộ phận của khung cửi hay máy dệt, ở giữa phình to, hai đầu thon dần và nhọn, có lắp suốt để luồn sợi— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.