𨦥chì — kim loại mềm, nặng, dễ nóng chảy, dễ kéo thành sợi; vật nhỏ bằng chì buộc vào lưới đánh cá
U+289A5
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𨦥 (chì, “kim loại mềm, nặng, dễ nóng chảy, dễ kéo thành sợi; vật nhỏ bằng chì buộc vào lưới đánh cá”) là chữ hình thanh: bộ KIM 金 (vàng; kim loại) biểu nghĩa, chữ 池 (âm Nôm “trầy”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 金 KIM — vàng; kim loại · #167
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chì
- Nghĩa tiếng Việt
- kim loại mềm, nặng, dễ nóng chảy, dễ kéo thành sợi; vật nhỏ bằng chì buộc vào lưới đánh cá— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.