𫒃nề — xoa vữa cho nhẵn; quản ngại (dùng với ý phủ định)
U+2B483
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰重尼. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 里 LÝ — dặm; làng · #166
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nề
- Nghĩa tiếng Việt
- xoa vữa cho nhẵn; quản ngại (dùng với ý phủ định)— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.