閨khuê
U+95A8
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
bao / lồng
Chữ 閨 (khuê, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ MÔN 門 (cửa hai cánh) biểu nghĩa, chữ 圭 (âm Hán Việt “khuê”) biểu âm.
圭 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 圭亦聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 門 MÔN — cửa hai cánh · #169
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- khuê
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.