領lãnh — consul general
U+9818
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 領 (lãnh, “consul general”) là chữ hình thanh: bộ HIỆT 頁 (đầu; trang) biểu nghĩa, chữ 令 (âm Hán Việt “linh”) biểu âm.
令 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 令聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 頁 HIỆT — đầu; trang · #181
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- lãnh
- Nghĩa tiếng Việt
- consul general— chunom.org
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.
Ví dụ trích dẫn
特𠳒媒買隨機 扒𠊛保領𫜵詞供招
Được lời mụ mới tuỳ cơ Bắt người bảo lãnh làm tờ cung
— Truyện Kiều · Wiktionary