怜lanh — nguyên vẹn, không giập, sứt, vỡ, rách; tốt cho sức khỏe, không độc
U+601C
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 怜 (lanh, “nguyên vẹn, không giập, sứt, vỡ, rách; tốt cho sức khỏe, không độc”) là chữ hình thanh: bộ TÂM 心 (dạng viết 忄) (tim; lòng) biểu nghĩa, chữ 令 (âm Hán Việt “linh”) biểu âm.
令 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 令聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 心 TÂM — tim; lòng · #61
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- lanh · lành
- Nghĩa tiếng Việt
- nguyên vẹn, không giập, sứt, vỡ, rách; tốt cho sức khỏe, không độc— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.