伶rành — Rõ. Nói từng tiếng; chỉ có một loại mà thôi, không có loại nào khác
U+4F36
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 伶 (rành, “Rõ. Nói từng tiếng; chỉ có một loại mà thôi, không có loại nào khác”) là chữ hình thanh: bộ NHÂN 人 (dạng viết 亻) (người) biểu nghĩa, chữ 令 (âm Hán Việt “linh”) biểu âm.
令 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 令聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 人 NHÂN — người · #9
- Số nét
- 7
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- rành · nhanh · ranh · rình
- Nghĩa tiếng Việt
- Rõ. Nói từng tiếng; chỉ có một loại mà thôi, không có loại nào khác— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.