姈lanh — có tốc độ, nhịp độ trên mức bình thường; có hoạt động kịp thời do có phản ứng linh hoạt
U+59C8
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 姈 (lanh, “có tốc độ, nhịp độ trên mức bình thường; có hoạt động kịp thời do có phản ứng linh hoạt”) là chữ hình thanh: bộ NỮ 女 (phụ nữ) biểu nghĩa, chữ 令 (âm Hán Việt “linh”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 女 NỮ — phụ nữ · #38
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- lanh · nhanh
- Nghĩa tiếng Việt
- có tốc độ, nhịp độ trên mức bình thường; có hoạt động kịp thời do có phản ứng linh hoạt— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.