𨱽dài — có nhiều khoảng cách từ một điểm này đến điểm khác
U+28C7D
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𨱽 (dài, “có nhiều khoảng cách từ một điểm này đến điểm khác”) là chữ hình thanh: bộ TRƯỜNG 長 (dài) biểu nghĩa, chữ 曳 (âm Hán Việt “duệ”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 長 TRƯỜNG — dài · #168
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- dài · rài
- Nghĩa tiếng Việt
- có nhiều khoảng cách từ một điểm này đến điểm khác— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.