𩑰trán — phần trên của mặt từ chân tóc đến lông mày
U+29470
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𩑰 (trán, “phần trên của mặt từ chân tóc đến lông mày”) là chữ hình thanh: bộ HIỆT 頁 (đầu; trang) biểu nghĩa, chữ 旦 (âm Nôm “dán”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 頁 HIỆT — đầu; trang · #181
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- trán
- Nghĩa tiếng Việt
- phần trên của mặt từ chân tóc đến lông mày— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.