坦đất
U+5766
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 坦 (đất, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ THỔ 土 (đất) biểu nghĩa, chữ 旦 (âm Nôm “dán”) biểu âm.
旦 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 旦聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 土 THỔ — đất · #32
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- thán · thản
- Âm Nôm
- đất · ngẩn · thán · thưỡn · thản · đác · đật · đắn · đắt · đởn · đứt
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.