但giản
U+4F46
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 但 (giản, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ NHÂN 人 (dạng viết 亻) (người) biểu nghĩa, chữ 旦 (âm Nôm “dán”) biểu âm.
旦 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 旦聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 人 NHÂN — người · #9
- Số nét
- 7
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- đán · đãn
- Âm Nôm
- giản · đản · đến · đởn
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.