妲dát — như nhát
U+59B2
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 妲 (dát, “như nhát”) là chữ hình thanh: bộ NỮ 女 (phụ nữ) biểu nghĩa, chữ 旦 (âm Nôm “dán”) biểu âm.
旦 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 旦聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 女 NỮ — phụ nữ · #38
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- dát · đớt
- Nghĩa tiếng Việt
- như nhát— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.