𠡎rán — làm cho chín trong dầu mỡ đun sôi; ráng
U+2084E
Hình thanhPhân tích tự động · 81%
trái → phải
Chữ 𠡎 (rán, “làm cho chín trong dầu mỡ đun sôi; ráng”) là chữ hình thanh: bộ LỰC 力 (sức mạnh) biểu nghĩa, chữ 旦 (âm Nôm “dán”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 力 LỰC — sức mạnh · #19
- Số nét
- 7
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- rán
- Nghĩa tiếng Việt
- làm cho chín trong dầu mỡ đun sôi; ráng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.