笪dát — làm mỏng kim loại bằng sức dập; gắn thêm từng mảnh trên bề mặt, thường để trang trí
U+7B2A
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 笪 (dát, “làm mỏng kim loại bằng sức dập; gắn thêm từng mảnh trên bề mặt, thường để trang trí”) là chữ hình thanh: bộ TRÚC 竹 (tre trúc) biểu nghĩa, chữ 旦 (âm Nôm “dán”) biểu âm.
旦 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 旦聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 竹 TRÚC — tre trúc · #118
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- dát · đác
- Nghĩa tiếng Việt
- làm mỏng kim loại bằng sức dập; gắn thêm từng mảnh trên bề mặt, thường để trang trí— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.