坦U+5766đất · ngẩn · thán · thưỡn · thản · đác · đật · đắn · đắt · đởn · đứtBộ thổ · 8 nétXem bộ thổ 土
達U+9054đạt · dặt · giạt · thét · thót · đác · đát · đạc · đật · đặt · đợtBộ sước · 13 nétXem bộ sước 辵