達đạt
U+9054
Chưa xác địnhChưa có phân tích
bao / lồng
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿺辶𦍒. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 辵 SƯỚC — chợt đi chợt dừng · #162
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- đạt · thát
- Âm Nôm
- đạt · dặt · giạt · thét · thót · đác · đát · đạc · đật · đặt · đợt
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.