𱐩sức — khả năng hoạt động của người ta hoặc do tác động của vật chất
U+31429
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chữ này chưa có dữ liệu cấu tạo (IDS) dùng được, nên VietNôm để trống chứ không đoán.
Chưa có phân tích cho chữ này. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
- Bộ thủ
- 力 LỰC — sức mạnh · #19
- Số nét
- 4
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- đức
- Âm Nôm
- sức · đác · đứt
- Nghĩa tiếng Việt
- khả năng hoạt động của người ta hoặc do tác động của vật chất— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.