𫕖ngậm — mím môi lại để giữ cho miệng ở trạng thái khép kín; trái với há; giữ ở miệng hoặc trong miệng
U+2B556
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿱阿吟. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 阜 PHỤ (ĐỒI) — gò đất · #170
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ngậm
- Nghĩa tiếng Việt
- mím môi lại để giữ cho miệng ở trạng thái khép kín; trái với há; giữ ở miệng hoặc trong miệng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.