阿a
U+963F
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 阿 (a, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ PHỤ (ĐỒI) 阜 (dạng viết 阝) (gò đất) biểu nghĩa, chữ 可 (âm Nôm “há”) biểu âm.
可 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 可聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 阜 PHỤ (ĐỒI) — gò đất · #170
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- a · á
- Âm Nôm
- a · hở · à · ạ · ả
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.